Câu tiếng Anh
Going once, twice, three times...
Nghĩa tiếng Việt
Đồng ý lần một, hai, ba...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Going once, twice, three times... | Đồng ý lần một, hai, ba... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Going once, twice, three times...
Đồng ý lần một, hai, ba...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Going once, twice, three times... | Đồng ý lần một, hai, ba... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn