Câu tiếng Anh
Going sightseeing?
Nghĩa tiếng Việt
Đi tham quan à?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Going sightseeing? | Đi tham quan à? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Going sightseeing?
Đi tham quan à?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Going sightseeing? | Đi tham quan à? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn