Câu tiếng Anh
Going to get his paddle.
Nghĩa tiếng Việt
Nó sẽ nhận được cái chèo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Going to get his paddle. | Nó sẽ nhận được cái chèo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Going to get his paddle.
Nó sẽ nhận được cái chèo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Going to get his paddle. | Nó sẽ nhận được cái chèo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn