---
title: '"Going to have a look-see." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Going to have a look-see." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đi xem đi.'
lang: en
en: Going to have a look-see.
vi: Đi xem đi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 70816
---
## Câu tiếng Anh

**Going to have a look-see.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đi xem đi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Going to have a look-see. | Đi xem đi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
