Câu tiếng Anh
Golem's first errand.
Nghĩa tiếng Việt
Golem lần đầu ra ngoài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Golem's first errand. | Golem lần đầu ra ngoài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Golem's first errand.
Golem lần đầu ra ngoài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Golem's first errand. | Golem lần đầu ra ngoài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn