Câu tiếng Anh
Good-bye, friend.
Nghĩa tiếng Việt
Vĩnh biệt, bạn hiền.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Good-bye, friend. | Vĩnh biệt, bạn hiền. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Good-bye, friend.
Vĩnh biệt, bạn hiền.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Good-bye, friend. | Vĩnh biệt, bạn hiền. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn