Câu tiếng Anh
- Good, comrade Nekadilov.
Nghĩa tiếng Việt
' - Tốt rồi, đồng chí Nekadilov.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Good, comrade Nekadilov. | ' - Tốt rồi, đồng chí Nekadilov. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Good, comrade Nekadilov.
' - Tốt rồi, đồng chí Nekadilov.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Good, comrade Nekadilov. | ' - Tốt rồi, đồng chí Nekadilov. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn