Câu tiếng Anh
Good manners.
Nghĩa tiếng Việt
Cách hành xử tốt ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Good manners. | Cách hành xử tốt ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Good manners.
Cách hành xử tốt ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Good manners. | Cách hành xử tốt ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn