Câu tiếng Anh
Good old Horace.
Nghĩa tiếng Việt
Ông Horace thân thiết đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Good old Horace. | Ông Horace thân thiết đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Good old Horace.
Ông Horace thân thiết đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Good old Horace. | Ông Horace thân thiết đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn