Câu tiếng Anh
Good swimmer.
Nghĩa tiếng Việt
Nó lội nước giỏi lắm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Good swimmer. | Nó lội nước giỏi lắm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Good swimmer.
Nó lội nước giỏi lắm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Good swimmer. | Nó lội nước giỏi lắm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn