Câu tiếng Anh
Goodbye, and thanks again.
Nghĩa tiếng Việt
Tạm biệt, và cám ơn lần nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Goodbye, and thanks again. | Tạm biệt, và cám ơn lần nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Goodbye, and thanks again.
Tạm biệt, và cám ơn lần nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Goodbye, and thanks again. | Tạm biệt, và cám ơn lần nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn