Câu tiếng Anh
Goodbye, children.
Nghĩa tiếng Việt
Tạm biệt, các con.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Goodbye, children. | Tạm biệt, các con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Goodbye, children.
Tạm biệt, các con.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Goodbye, children. | Tạm biệt, các con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn