Câu tiếng Anh
- Goodbye, count.
Nghĩa tiếng Việt
- Tạm biệt, bá tước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Goodbye, count. | - Tạm biệt, bá tước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Goodbye, count.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Goodbye, count. | - Tạm biệt, bá tước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn