Câu tiếng Anh
Goodbye, funny one.
Nghĩa tiếng Việt
Tạm biệt, một người vui tính.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Goodbye, funny one. | Tạm biệt, một người vui tính. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Goodbye, funny one.
Tạm biệt, một người vui tính.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Goodbye, funny one. | Tạm biệt, một người vui tính. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn