Câu tiếng Anh
"Goodbye, good luck."
Nghĩa tiếng Việt
chúc may mắn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Goodbye, good luck." | chúc may mắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"Goodbye, good luck."
chúc may mắn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Goodbye, good luck." | chúc may mắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn