---
title: '"- Goodbye, have a safe journey back." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Goodbye, have a safe journey back." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  - Tạm biệt, chuyến về an toàn nhé.
lang: en
en: '- Goodbye, have a safe journey back.'
vi: '- Tạm biệt, chuyến về an toàn nhé.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 270595
---
## Câu tiếng Anh

**- Goodbye, have a safe journey back.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Tạm biệt, chuyến về an toàn nhé.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Goodbye, have a safe journey back. | - Tạm biệt, chuyến về an toàn nhé. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
