Câu tiếng Anh
Goodbye, Lion.
Nghĩa tiếng Việt
Tạm biệt, Sư Tử.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Goodbye, Lion. | Tạm biệt, Sư Tử. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Goodbye, Lion.
Tạm biệt, Sư Tử.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Goodbye, Lion. | Tạm biệt, Sư Tử. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn