Câu tiếng Anh
- Goodbye, Ma.
Nghĩa tiếng Việt
- Tạm biệt mẹ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Goodbye, Ma. | - Tạm biệt mẹ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Goodbye, Ma.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Goodbye, Ma. | - Tạm biệt mẹ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn