Câu tiếng Anh
Goodbye, milady.
Nghĩa tiếng Việt
Chào tạm biệt, thưa bà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Goodbye, milady. | Chào tạm biệt, thưa bà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Goodbye, milady.
Chào tạm biệt, thưa bà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Goodbye, milady. | Chào tạm biệt, thưa bà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn