Câu tiếng Anh
Goodbye, Stiva.
Nghĩa tiếng Việt
Tạm biệt, Stiva.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Goodbye, Stiva. | Tạm biệt, Stiva. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Goodbye, Stiva.
Tạm biệt, Stiva.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Goodbye, Stiva. | Tạm biệt, Stiva. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn