Câu tiếng Anh
Goodbye, young fellow.
Nghĩa tiếng Việt
Tạm biệt, chàng trai trẻ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Goodbye, young fellow. | Tạm biệt, chàng trai trẻ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Goodbye, young fellow.
Tạm biệt, chàng trai trẻ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Goodbye, young fellow. | Tạm biệt, chàng trai trẻ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn