Câu tiếng Anh
Gorilla country.
Nghĩa tiếng Việt
Xứ sở khỉ đột.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Gorilla country. | Xứ sở khỉ đột. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Gorilla country.
Xứ sở khỉ đột.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Gorilla country. | Xứ sở khỉ đột. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn