Câu tiếng Anh
Got a trade?
Nghĩa tiếng Việt
Đã từng làm ăn gì chưa?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Got a trade? | Đã từng làm ăn gì chưa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Got a trade?
Đã từng làm ăn gì chưa?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Got a trade? | Đã từng làm ăn gì chưa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn