Câu tiếng Anh
- Got any gas?
Nghĩa tiếng Việt
- Còn xăng không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Got any gas? | - Còn xăng không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Got any gas?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Got any gas? | - Còn xăng không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn