Câu tiếng Anh
Got any pickled cucumbers?
Nghĩa tiếng Việt
Nhà còn dưa chuột ngâm không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Got any pickled cucumbers? | Nhà còn dưa chuột ngâm không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Got any pickled cucumbers?
Nhà còn dưa chuột ngâm không?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Got any pickled cucumbers? | Nhà còn dưa chuột ngâm không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn