Câu tiếng Anh
- Got horses too?
Nghĩa tiếng Việt
- Có ngựa?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Got horses too? | - Có ngựa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Got horses too?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Got horses too? | - Có ngựa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn