Câu tiếng Anh
- Got myself a ringside table.
Nghĩa tiếng Việt
- Em đang có một góc nhìn thật đẹp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Got myself a ringside table. | - Em đang có một góc nhìn thật đẹp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Got myself a ringside table.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Got myself a ringside table. | - Em đang có một góc nhìn thật đẹp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn