Câu tiếng Anh
Got time for a coffee?
Nghĩa tiếng Việt
Có thời gian cho một ly cà phê chứ?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Got time for a coffee? | Có thời gian cho một ly cà phê chứ? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Got time for a coffee?
Có thời gian cho một ly cà phê chứ?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Got time for a coffee? | Có thời gian cho một ly cà phê chứ? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn