Câu tiếng Anh
Gotta get dressed, you know.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đi thay quần áo. Quí vị thấy đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Gotta get dressed, you know. | Tôi đi thay quần áo. Quí vị thấy đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Gotta get dressed, you know.
Tôi đi thay quần áo. Quí vị thấy đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Gotta get dressed, you know. | Tôi đi thay quần áo. Quí vị thấy đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn