Câu tiếng Anh
Grab the brass ring.
Nghĩa tiếng Việt
Lấy chai rượu đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Grab the brass ring. | Lấy chai rượu đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Grab the brass ring.
Lấy chai rượu đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Grab the brass ring. | Lấy chai rượu đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn