Câu tiếng Anh
Grenade in my face.
Nghĩa tiếng Việt
Lựu đạn nổ vào mặt tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Grenade in my face. | Lựu đạn nổ vào mặt tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Grenade in my face.
Lựu đạn nổ vào mặt tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Grenade in my face. | Lựu đạn nổ vào mặt tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn