Câu tiếng Anh
GROCERIES, WINES
Nghĩa tiếng Việt
GROCERIES, CHIẾN THẮNG
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| GROCERIES, WINES | GROCERIES, CHIẾN THẮNG |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
GROCERIES, WINES
GROCERIES, CHIẾN THẮNG
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| GROCERIES, WINES | GROCERIES, CHIẾN THẮNG |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn