Câu tiếng Anh
Grumpy, Bashful and Sleepy.
Nghĩa tiếng Việt
Càu nhàu, Bẽn lẽn và Ngái ngủ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Grumpy, Bashful and Sleepy. | Càu nhàu, Bẽn lẽn và Ngái ngủ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Grumpy, Bashful and Sleepy.
Càu nhàu, Bẽn lẽn và Ngái ngủ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Grumpy, Bashful and Sleepy. | Càu nhàu, Bẽn lẽn và Ngái ngủ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn