Câu tiếng Anh
Guards, halt.
Nghĩa tiếng Việt
Cận vệ quân, đứng lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Guards, halt. | Cận vệ quân, đứng lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Guards, halt.
Cận vệ quân, đứng lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Guards, halt. | Cận vệ quân, đứng lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn