Câu tiếng Anh
Guests for the evening?
Nghĩa tiếng Việt
Hay khách cho buổi tối?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Guests for the evening? | Hay khách cho buổi tối? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Guests for the evening?
Hay khách cho buổi tối?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Guests for the evening? | Hay khách cho buổi tối? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn