Câu tiếng Anh
Had a fight.
Nghĩa tiếng Việt
Nó vừa đánh nhau.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Had a fight. | Nó vừa đánh nhau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Had a fight.
Nó vừa đánh nhau.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Had a fight. | Nó vừa đánh nhau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn