Câu tiếng Anh
Had a look round?
Nghĩa tiếng Việt
Đi xem một vòng đi!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Had a look round? | Đi xem một vòng đi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Had a look round?
Đi xem một vòng đi!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Had a look round? | Đi xem một vòng đi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn