Câu tiếng Anh
Had a scar.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn có một vết sẹo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Had a scar. | Hắn có một vết sẹo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Had a scar.
Hắn có một vết sẹo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Had a scar. | Hắn có một vết sẹo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn