Câu tiếng Anh
Had me a store there.
Nghĩa tiếng Việt
Có một cửa hiệu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Had me a store there. | Có một cửa hiệu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Had me a store there.
Có một cửa hiệu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Had me a store there. | Có một cửa hiệu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn