Câu tiếng Anh
Had some packing to do.
Nghĩa tiếng Việt
Đóng gói?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Had some packing to do. | Đóng gói? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Had some packing to do.
Đóng gói?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Had some packing to do. | Đóng gói? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn