Câu tiếng Anh
Had to believe.
Nghĩa tiếng Việt
Bắt buộc phải tin.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Had to believe. | Bắt buộc phải tin. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Had to believe.
Bắt buộc phải tin.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Had to believe. | Bắt buộc phải tin. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn