Câu tiếng Anh
Had your breakfast?
Nghĩa tiếng Việt
Ăn sáng chưa?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Had your breakfast? | Ăn sáng chưa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Had your breakfast?
Ăn sáng chưa?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Had your breakfast? | Ăn sáng chưa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn