---
title: '"Hadn''t been fired." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Hadn''t been fired." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Chưa có bắn.'
lang: en
en: Hadn't been fired.
vi: Chưa có bắn.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 75701
---
## Câu tiếng Anh

**Hadn't been fired.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chưa có bắn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Hadn't been fired. | Chưa có bắn. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
