Câu tiếng Anh
- Half a peck.
Nghĩa tiếng Việt
- Một nửa miếng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Half a peck. | - Một nửa miếng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Half a peck.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Half a peck. | - Một nửa miếng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn