Câu tiếng Anh
Half ahead.
Nghĩa tiếng Việt
Một nửa phía trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Half ahead. | Một nửa phía trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Half ahead.
Một nửa phía trước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Half ahead. | Một nửa phía trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn