Câu tiếng Anh
Half rations.
Nghĩa tiếng Việt
Một nửa khẩu phần ăn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Half rations. | Một nửa khẩu phần ăn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Half rations.
Một nửa khẩu phần ăn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Half rations. | Một nửa khẩu phần ăn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn