Câu tiếng Anh
Halt, peddler.
Nghĩa tiếng Việt
Đứng lại, tên bán dạo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Halt, peddler. | Đứng lại, tên bán dạo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Halt, peddler.
Đứng lại, tên bán dạo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Halt, peddler. | Đứng lại, tên bán dạo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn