Câu tiếng Anh
Hammond's widow.
Nghĩa tiếng Việt
Vợ góa của Hammond.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hammond's widow. | Vợ góa của Hammond. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hammond's widow.
Vợ góa của Hammond.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hammond's widow. | Vợ góa của Hammond. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn