Câu tiếng Anh
Hand grenade.
Nghĩa tiếng Việt
Lựu đạn tay.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hand grenade. | Lựu đạn tay. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hand grenade.
Lựu đạn tay.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hand grenade. | Lựu đạn tay. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn