Câu tiếng Anh
Hand me a nail.
Nghĩa tiếng Việt
Đưa cho bố một cái đinh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hand me a nail. | Đưa cho bố một cái đinh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hand me a nail.
Đưa cho bố một cái đinh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hand me a nail. | Đưa cho bố một cái đinh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn